Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 28/05/2017 13:39:25
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 16,700.70 16,801.51 16,951.38
CAD 16,615.70 16,766.60 16,983.96
CHF 23,086.03 23,248.77 23,550.16
EUR 25,311.59 25,387.75 25,614.20
GBP 28,920.56 29,124.43 29,384.22
HKD 2,873.64 2,893.90 2,937.28
JPY 201.47 203.50 205.32
KRW 18.74 19.73 20.97
SGD 16,220.06 16,334.40 16,513.10
THB 653.69 653.69 680.97
USD 22,680.00 22,680.00 22,750.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 21080.28 10.13
SP500 ETF 241.71 -0.05
TSX 15416.93 -12.08
NDQ ETF 141.22 0.25
FTSE 100 ETF 26.18 0.11
CAC 40 5336.64 7.78
DAX 12602.18 -2.22
AEX 528.03 1.29
WIG20 2328 -26.00
IPC 49674.92 263.19
Bovespa 64085.414 857.90
Nikkei 19686.84 -111.65
Hang Seng 25639.27 -31.71
Shanghai 3110.0587 8.77
NZX 50 7441.57 7.10
TSEC 10101.95 11.77
Sensex 31028.21 262.44
Nifty 9595.1 87.35
EuroStoxx 3579.02 -3.60
ASX 200 5751.7 -37.90
Russel ETF 137.54 -0.04

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.500% USD USD 1.000%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.250%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 1.750% EU EUR 0.000%