Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 31/05/2016 01:17:49
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 15,900.58 15,996.56 16,139.44
CAD 16,882.94 17,036.27 17,257.33
CHF 22,326.49 22,483.88 22,684.71
EUR 24,763.66 24,838.17 25,060.03
GBP 32,356.25 32,584.34 32,875.39
HKD 2,846.36 2,866.43 2,903.62
JPY 198.54 200.55 202.34
SGD 16,009.36 16,122.22 16,331.43
THB 614.29 614.29 639.93
USD 22,380.00 22,380.00 22,450.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: 090 9940 999; 0972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 17873.22 46.37
SP500 ETF 210.37 1.03
TSX 14082.48 -37.16
NDQ ETF 110.14 0.58
FTSE 100 ETF 25.92 -0.36
CAC 40 4529.4 22.31
DAX 10333.23 39.80
AEX 451.79 0.07
WIG20 1841.79 0.88
IPC 46071.2 -48.34
Bovespa 48951.13 -100.04
Nikkei 17068.02 94.30
Hang Seng 20629.39 105.72
Shanghai 2822.45 7.80
NZX 50 7019.64 27.09
TSEC 8394.12 -6.77
Sensex 26725.6 30.85
Nifty 8178.5 12.00
EuroStoxx 3090.01 12.46
Russel ETF 114.64 1.17

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.750% USD USD 0.500%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.500%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 2.250% EU EUR 0.000%